Trước khi luận lá số Tử Vi cần làm rõ 3 vấn đề lớn…
* VẤN ĐỀ THỨ 1: Góc nhìn hai chiều về 12 cung.
Cung Mệnh là cách bạn định nghĩa mình, các cung chỉ người khác là cách bạn định nghĩa người khác. Cung Mệnh là “cái tôi” (ego) của bạn, cách bạn định nghĩa bản thân. Bạn muốn là ai? Bạn cho mình là ai?…
Ví dụ: Cung Mệnh có sao Tử Vi thì tôi là nhà lãnh đạo. Nếu tôi là sao Tử Vi rồi thì không ai (lục thân) có thể là sao Tử Vi nữa.
Cung Mệnh là “cái tôi”, các cung chỉ người khác cho thấy cách “cái tôi” (cung Mệnh) tương tác ra sao với những người khác.
Có một thắc mắc như sau, ví dụ: Cung Nô của tôi có sao Tử Vi miếu vượng thì nghĩa là đồng nghiệp như vua áp quyền lên tôi, tôi phải hạ mình, tôi bị lấn quyền… hay nó có nghĩa là hành vi của tôi với họ như vua với bề tôi, tôi mới là vua? Có Tả Hữu là họ trợ lực cho tôi hay tôi trợ lực cho họ? Thắc mắc này tương tự với các cung chỉ người khác…
Cần làm rõ… Cung Nô không phải cung Mệnh thứ 2 trên lá số. Vì cung Mệnh đã là “cái tôi” rồi, nên cung Nô không thể là “cái tôi” nữa. Trường hợp này sao Tử Vi tượng trưng cho tính cách của cấp dưới, bạn bè khi đối mặt với chính tinh ở cung Mệnh. Tức là chính tinh Tử Vi (Đế tinh) ở cung Nô mạnh hơn chính tinh ở cung Mệnh, thì tôi bị lấn quyền. Đây là mối quan hệ hai chiều, không còn tính một chiều như ở cung Mệnh (không chỉ dừng lại là cá nhân bạn nữa).
Cung Tử Tức: Thể hiện cách mình dạy dỗ con cái. Cũng là cách con cái phản ứng với sự dạy dỗ đó. Hai chiều hướng này có mâu thuẫn nhau không?
Cung Phụ Mẫu: Thể hiện cách mình tiếp nhận quyền uy (chủ động) của cha mẹ, cấp trên. Ngược lại cũng là cách cấp trên áp đặt vào mình (bị động). Theo cách xấu (chống đối) thì ta thích độc lập, hoặc họ làm cho ta không thoải mái… Theo cách tốt (quy thuận) thì ta thích được nương tựa, hoặc họ có sự che chở… Hai chiều hướng này có mâu thuẫn nhau không?
Câu trả lời là: Hai chiều hướng này không mâu thuẫn, mà là nguyên nhân – kết quả hoặc đồng thời. Nhưng trong Tử Vi, một cung chỉ thể hiện một thực tại tổng hợp, không tách bạch hai phía. Thực tế, cung Phụ Mẫu mô tả bản chất mối quan hệ: Có sự áp đặt hay che chở? Và cách mình phản ứng ra sao? Đó là một thể thống nhất.
Chân dung của cha/mẹ ở đây không phải là ngoại hình hay tính cách độc lập của cá nhân họ, mà là sự phản ứng và tương tác với cung Mệnh (bản thân mình). Nó là sự phản ánh TỔNG HOÀ MỐI QUAN HỆ, trong đó không thể tách bạch hoàn toàn “ta” và “người”. Tương tự với các cung chỉ người khác cũng như vậy.
Mỗi cung (đặc biệt là 6 cung người: Phụ, Bào, Tử, Thê, Nô, Di) vừa thể hiện TÍNH CÁCH – HÀNH VI của chủ mệnh trong mối quan hệ đó, vừa thể hiện TÍNH CHẤT – BỐI CẢNH của đối tượng/môi trường tương tác, nhưng không phải là chân dung cụ thể của một người.
Về cung Tử Tức, “cách mình dạy dỗ” và “cách con cái phản ứng” cũng vậy. Không mâu thuẫn, vì đó là tương tác hai chiều. Vậy nên, sẽ có sự nhất quán: nếu bạn dạy dỗ nghiêm khắc (Thất Sát, Phá Quân…), con cái có thể phản ứng ngang bướng hoặc sợ hãi; điều đó hiện ra qua cùng các sao.
Chiều từ mình đến người (cách mình tiếp nhận/cách mình dạy dỗ) và chiều từ người đến mình (cách cấp trên áp đặt/cách con cái phản ứng) là đồng thời xảy ra và quyện vào nhau. Không thể tách rời vì hành vi của bên này gây ra phản ứng của bên kia, và ngược lại. Các cung chỉ người không phải là “cách tôi nhìn nhận” riêng, cũng không phải “họ thế nào” riêng, mà cùng tồn tại và tương ứng, nó tạo nên bức tranh hoàn chỉnh về tổng hoà mối quan hệ.
Ví dụ 1, nếu cung Phụ Mẫu của bạn có Thiên Lương (sao che chở, nhân từ…), thì:
– Cha mẹ/cấp trên có xu hướng quan tâm, bao bọc…
– Bạn có xu hướng đón nhận sự che chở đó một cách tự nhiên, tôn trọng họ.
– Đây là một thể thống nhất: sự che chở và sự đón nhận hoà hợp.
Ví dụ 2, nếu cung Phụ Mẫu có Thất Sát (sao mạnh mẽ, áp chế…), thì:
– Cha mẹ/cấp trên có thể áp đặt, kiểm soát…
– Bạn có xu hướng chống đối, muốn thoát khỏi.
– Cả hai chiều đều là biểu hiện của cùng một năng lượng xung khắc.
Về logic, mâu thuẫn chỉ xảy ra nếu bạn cho rằng hai chiều phải độc lập và trái ngược nhau. Nhưng trong thực tế, chúng không độc lập. Chúng là hai mặt của một đồng xu:
– Cấp trên áp đặt → tôi muốn thoát khỏi. Đó là chuỗi nhân quả.
– Con cái phản ứng ngang bướng → tôi dạy dỗ nghiêm khắc hơn. Cũng là chuỗi nhân quả.
Không có gì mâu thuẫn khi cùng một tinh diệu phản ánh cả nguyên nhân lẫn kết quả trong một hệ thống tương tác.
Trường hợp trong một cung, nếu bạn thấy vừa có sao “áp chế” vừa có sao “che chở”, đó là dấu hiệu của một mối quan hệ phức tạp, nhiều mặt. Giải đoán là việc mô tả tổng thể, ví dụ: cung Phụ Mẫu có Thất Sát + Triệt cho thấy cha mẹ nghiêm khắc, áp đặt, và chủ mệnh có xu hướng muốn thoát li, bất mãn. Nếu có thêm Thiên Lương thì vẫn có sự che chở nhưng xen lẫn kiểm soát…
Định nghĩa chính xác:
Phụ Mẫu: Mối quan hệ với cha mẹ, cấp trên – bao gồm cả cách họ đối xử với mình (áp đặt, che chở, kì vọng…) và cách mình phản ứng (tôn trọng, chống đối, lệ thuộc…) là một thể thống nhất, không tách rời hai chiều.
Tử Tức: Mối quan hệ với con cái – bao gồm cả cách mình giáo dục, chăm sóc và cách con cái đáp lại (vâng lời, ngỗ nghịch, thành đạt…) là một thể thống nhất, không tách rời hai chiều.
Sau đây là định nghĩa chính xác cho các cung còn lại trong Tử Vi, dựa trên nguyên lí mỗi cung là một hệ thống quan hệ động hai chiều (vừa là cách chủ mệnh ứng xử, vừa là tính chất/bối cảnh của đối tượng/môi trường tương tác, không tách rời):
Cung Mệnh:
– Định nghĩa: Là “cái tôi” toàn diện – bản chất, tính cách, ngoại hình, chí hướng… Đây là gốc của mọi hành vi, là cách chủ mệnh nhìn nhận chính mình và thế giới, đồng thời cũng là cách thế giới phản hồi lại bản chất đó (nghiệp quả, số mệnh).
– Chiều từ mình: Tôi là ai, tôi muốn gì, tôi hành động ra sao…
– Chiều từ đời: Cuộc đời mang đến cho tôi những cơ hội, thử thách phù hợp với bản chất tôi…
Cung Huynh Đệ:
– Định nghĩa: Mối quan hệ với anh chị em ruột, và cả bạn bè thân thiết như ruột thịt. Thể hiện sự cạnh tranh, xa cách hoặc hỗ trợ trong nhóm đồng đẳng.
– Chiều từ mình: Cách tôi cư xử với anh chị em (nhường nhịn, ganh đua, quý mến…).
– Chiều từ họ: Họ đối xử với tôi thế nào, giúp đỡ hay cản trở, hoà thuận hay khắc khẩu…
Cung Phu Thê:
– Định nghĩa: Mối quan hệ hôn nhân và bạn đời. Vừa là đặc điểm chung của người phối ngẫu, vừa là cách chủ mệnh ứng xử trong tình yêu và hôn nhân.
– Chiều từ mình: Cách tôi yêu thương, chung thủy… hay kiểm soát, lạnh nhạt với vợ/chồng…
– Chiều từ họ: Người ấy thể hiện tính cách thế nào với tôi, đối xử với tôi ra sao, cuộc hôn nhân thuận lợi hay trắc trở…
Cung Nô Bộc:
– Định nghĩa: Mối quan hệ với bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, người giúp việc… Nó thể hiện năng lực lãnh đạo của tôi, hợp tác và sự trung thành của họ.
– Chiều từ mình: Cách tôi đối xử với họ (rộng lượng, hà khắc, tin tưởng, nghi ngờ…).
– Chiều từ họ: Họ có giúp đỡ, phản bội, đoạt quyền hay gây khó khăn cho tôi không…
Cung Thiên Di:
– Định nghĩa: Mối quan hệ với môi trường bên ngoài, người lạ, quý nhân, cơ hội, thử thách khi ra ngoài…
– Chiều từ mình: Cách tôi thích nghi, giao tiếp, ứng phó với hoàn cảnh mới…
– Chiều từ bên ngoài: Sự giúp đỡ (quý nhân), cản trở (tiểu nhân), cơ hội thay đổi (đi xa, xuất ngoại)…
Cung Tài Bạch:
– Định nghĩa: Mối quan hệ với tiền bạc, tài sản, thu nhập, chi tiêu… Không chỉ là cách tôi kiếm tiền mà còn là vận may về tài lộc.
– Chiều từ mình: Cách tôi làm việc kiếm tiền, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư…
– Chiều từ tài lộc: Sự giàu có hay nghèo khó, nguồn thu dồi dào hay cạn kiệt, hao tài hay tích trữ…
Cung Quan Lộc:
– Định nghĩa: Mối quan hệ với sự nghiệp, công danh, cấp trên, năng lực làm việc, địa vị xã hội…
– Chiều từ mình: Cách tôi làm việc, phấn đấu, lãnh đạo hay tuân thủ…
– Chiều từ sự nghiệp: Cơ hội thăng tiến, uy tín, thành tựu, hay bị đè nén, thất bại…
Cung Điền Trạch:
– Định nghĩa: Mối quan hệ với nhà cửa, đất đai, môi trường sống, gia đình (tổ ấm), tài sản bất động sản…
– Chiều từ mình: Cách tôi xây dựng, giữ gìn, trang trí nhà cửa, quan tâm đến phong thủy…
– Chiều từ gia sản: Nhà cửa có vững bền, sang trọng hay xuống cấp, có tranh chấp, mất mát hay được thừa kế…
Cung Phúc Đức:
– Định nghĩa: Phúc phần, tâm linh, đức độ, quả báo từ tiền kiếp, những việc lành dữ trong hiện tại…
– Chiều từ mình: Cách tôi tu tâm, tích đức, làm việc thiện hay tạo nghiệp…
– Chiều từ quả báo: Sự an lành, may mắn, được phù trợ, hay gặp tai ương, bất trắc do nghiệp lực…
Cung Tật Ách:
– Định nghĩa: Sức khỏe, bệnh tật, tai nạn, và cách chủ mệnh ứng phó với những vấn đề về thể chất lẫn tinh thần.
– Chiều từ mình: Cách tôi chăm sóc sức khỏe, ăn uống, tập luyện, chữa bệnh…
– Chiều từ bệnh tật: Những loại bệnh dễ mắc, mức độ nặng nhẹ, dễ lành hay trầm kha, tai nạn bất ngờ…
Kết luận chung:
Mỗi cung trong Tử Vi là một thể thống nhất hai chiều:
– Từ chủ mệnh đến đối tượng/môi trường (hành vi, thái độ, cách ứng xử…).
– Từ đối tượng/môi trường đến chủ mệnh (tính chất, phản ứng, cơ hội, thử thách…).
Hai chiều này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau, phản ánh đúng bản chất của mọi mối quan hệ và hoàn cảnh trong đời sống thực tế.
* VẤN ĐỀ THỨ 2: Hai lá số trong mối quan hệ với người khác thường không tương khớp.
Ta vừa làm rõ sự liên hệ của các cung trên một lá số. Vậy còn sự liên hệ giữa các lá số riêng biệt thì sao?
Những tinh diệu ở các cung chỉ người trên lá số của tôi có thực sự là tính cách của những người tôi tiếp xúc hay không? Trong thực tế, các mối quan hệ của tôi với người khác (đặc biệt là các cung lục thân) giống như việc 2 lá số gặp nhau. Tình huống hai lá số gặp nhau mà không có sự tương khớp sẽ dẫn đến điều gì?
Ví dụ: Lá số của tôi có Nô Bộc là Cự Môn hãm địa (tôi mang thái độ thị phi, khắc khẩu với bạn bè), nhưng Nô Bộc của bạn bè tôi là Thái Dương miếu vượng (anh ta vô cùng ấm áp, bao dung, không bao giờ cãi vã). Cả hai không thể đồng thời thoả mãn kịch bản của mình khi tương tác, vì thực tại vật lí chỉ có một. Điều gì xảy ra nếu hai lá số hoàn toàn triệt tiêu nhau?
Lời giải thích đáng: Khi hai lá số va chạm, sẽ có sự chắt lọc tần số. Vì Nô Bộc anh ta là Thái Dương bao dung, anh ta sẽ không đáp trả sự “thị phi” (Cự Môn) của tôi bằng thị phi, mà có thể bằng sự thương hại hoặc lờ đi. Lúc này, năng lượng Cự Môn của tôi không tạo ra một cuộc cãi vã (vì đối phương không hợp tác), mà nó quay ngược lại biến thành sự ấm ức đơn phương của chính tôi. Tôi sẽ cảm thấy sự tốt bụng của anh ta là “giả tạo” (góc nhìn Cự Môn). Như vậy, cả hai lá số vẫn đúng. Nô Bộc anh ta vẫn hành xử như Thái Dương, và cung Nô Bộc của tôi vẫn hoàn thành vai trò Cự Môn (tạo ra sự khó chịu trong nhận thức của tôi, dù không có hành động thực tế từ đối phương).
Tử Vi không phải là phép cộng trừ để hai lá số phải khớp nhau. Mỗi người sống trong thực tại chủ quan của riêng mình. Cùng một mối quan hệ nhưng hai góc nhìn khác nhau. Nếu tôi thấy bạn là người giúp đỡ (tôi có sao tốt ở Nô), còn bạn thấy tôi là người khó chịu (bạn có sao xấu ở Nô). Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra trong thực tế. Không bắt buộc hai cảm nhận phải giống nhau.
* VẤN ĐỀ THỨ 3: Bạn có quyền lựa chọn không?
Trong các cung người thì:
– Di, Nô, Phối là những người bạn có thể chọn. Vậy thì bạn quyết định bạn muốn tìm kiếm người thế nào? Nếu các cung đó là Cự Môn hãm địa thì bạn luôn khắc khẩu người khác, thế thì không có sự lựa chọn tìm ai ở đây, mà bạn là kẻ gây thị phi. Cho nên 3 cung này vẫn thể hiện con người của bạn (bản chất con người bạn là nghiệp quả kiếp này của bạn).
– Phụ, Bào, Tử là những người bạn không thể chọn. Vậy thì tinh diệu không cho thấy hình ảnh của họ theo cách mà tâm lí của bạn muốn. Vì không có lựa chọn nên 3 cung này thể hiện nghiệp quả của bạn.
Nếu bạn xếp Di, Nô, Phối vào nhóm “có thể chọn”, nghĩa là “cái tôi” của bạn chủ động tìm kiếm hoặc kích hoạt những thuộc tính tương ứng. Nhưng thực tế xã hội cho thấy, chúng ta thường xuyên bị ép buộc phải làm việc hoặc kết hôn với những người đi ngược lại hoàn toàn mong muốn tự do ý chí của mình. Ví dụ: Bị phân công làm việc với một đồng nghiệp tồi, hoặc một cuộc hôn nhân do hoàn cảnh xô đẩy.
Bạn cho rằng có thể chọn người bạn đời. Nhưng duyên phận không hoàn toàn do chọn lựa chủ quan. Có những yếu tố nghiệp quả, thời điểm, hoàn cảnh chi phối. Vì vậy cung Phối vẫn có phần mang tính định mệnh. Việc tin rằng đó là sự lựa chọn chỉ là cách chúng ta quy kết trách nhiệm lẫn nhau.
Nếu bạn cho rằng 3 cung Phụ, Bào, Tử dù không thể chọn, nhưng bạn có thể chọn thái độ ứng xử hoặc cách bạn phản ứng với họ… Nói cách khác là bạn cho rằng có thể tách biệt trạng thái tâm lí của mình với họ. Điều này không phải tuyệt đối.
Thế giới bên trong (tâm lí) và thế giới bên ngoài (sự kiện) không tách rời mà có tính đồng bộ (Synchronicity). Lá số Tử Vi không chỉ là bản đồ tâm lí, mà là một “mã vạch” thời không. Sự kiện cha mẹ qua đời (biến cố khách quan) và nỗi đau/sự xáo trộn của bạn (phản ứng chủ quan) xảy ra trên cùng một trục tọa độ thời gian. Do đó, tinh diệu ở cung Phụ Mẫu vừa mô tả thái độ của bạn, vừa phản ánh những sự kiện khách quan (của “khách”) có sức công phá trực tiếp đến thế giới chủ quan (của “chủ”) của bạn.
Trên thực tế, Tử Vi Đẩu Số có thể dự đoán được những biến cố vật lí xảy ra với lục thân ngay trên lá số của bạn. Ví dụ: Cung Phụ Mẫu có Không Kiếp, Hoá Kị ngộ Tang Môn có thể báo hiệu cha mẹ phá sản hoặc qua đời vào một năm cụ thể. Sự sống chết hay phá sản của cha mẹ là một sự kiện của riêng họ, nhưng trong vận hạn nó cũng giải thích trạng thái tâm lí (có chuyện đau buồn), hoặc cách bạn ứng xử của bạn trong một thời điểm.
Trong tâm lí học chiều sâu, những gì ta tưởng là “sự lựa chọn có ý thức” thực chất lại bị dẫn dắt bởi “vô thức” (hay trong phương Đông gọi là Nghiệp/Duyên). Cung Di, Nô, Phối không hẳn là những người bạn muốn chọn, mà là những khuôn mẫu năng lượng bạn bắt buộc phải thu hút (ngay cả khi ý thức của bạn rất ghét). Bạn gặp một người đồng nghiệp tồi (Nô xấu) không phải vì bạn chọn họ, mà vì tần số năng lượng của lá số cần trải qua cọ xát đó.